plant organ
The root is a vital plant organ that absorbs water and nutrients from the soil.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan thực vật: "plant organ" là một đơn vị cấu trúc và chức năng của thực vật hoặc nấm. Nó đề cập đến các bộ phận riêng biệt của cây, mỗi bộ phận đảm nhận một vai trò sinh lý cụ thể như hấp thụ, quang hợp, sinh sản hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Lá là một cơ quan thực vật quan trọng cho quá trình quang hợp.)
- (Rễ là các cơ quan thực vật hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to differentiate into plant organs": phân hóa thành các cơ quan thực vật.
- During germination, the embryo differentiates into various plant organs. (Trong quá trình nảy mầm, phôi phân hóa thành các cơ quan thực vật khác nhau.)
"plant organ system": hệ thống cơ quan thực vật.
- The shoot system and root system are two major plant organ systems. (Hệ thống chồi và hệ thống rễ là hai hệ thống cơ quan thực vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
Plant tissue (n): mô thực vật (nhóm tế bào có cấu trúc và chức năng tương tự).
- Xylem and phloem are complex plant tissues. (Mạch gỗ và mạch rây là các mô thực vật phức tạp.)
Plant cell (n): tế bào thực vật.
- The plant cell wall is made of cellulose. (Thành tế bào thực vật được làm từ cellulose.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetative organ: cơ quan sinh dưỡng (chỉ các bộ phận không liên quan đến sinh sản như rễ, thân, lá).
- Reproductive organ: cơ quan sinh sản (như hoa, quả, hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a plant organ: phát triển thành một cơ quan thực vật.
- The meristematic cells grow into different plant organs. (Các tế bào mô phân sinh phát triển thành các cơ quan thực vật khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "The plant organ as a functional unit": cơ quan thực vật như một đơn vị chức năng.
- Each plant organ is a functional unit that contributes to the survival of the entire plant. (Mỗi cơ quan thực vật là một đơn vị chức năng góp phần vào sự sống còn của toàn bộ cây.)